Khi nhắc đến việc lấy chứng chỉ tiếng Trung, đa số người học sẽ nghĩ ngay đến HSK. Tuy nhiên, chứng chỉ TOCFL (Test of Chinese as a Foreign Language) cũng là một chứng chỉ đánh giá năng lực tiếng Hán phổ thông (tiếng Quan Thoại) có giá trị cao, đặc biệt là tại Đài Loan. Trong bài viết này, chúng ta sẽ tìm hiểu chi tiết về các cấp độ, hình thức và cấu trúc đề thi, cách tính điểm.
TOCFL là gì? Khác gì với HSK?
Chứng chỉ TOCFL viết tắt của Test of Chinese as a Foreign Language là kỳ thi đánh giá năng lực tiếng Trung dành cho người không nói tiếng Trung bản ngữ. Trước đây, TOCFL được biết đến với tên gọi TOP (viết tắt của Test Of Proficiency-Huayu, 華語文能力測驗) – kỳ thi năng lực tiếng Hán được phát triển bởi ba tổ chức giáo dục lớn của Đài Loan, TOCFL hiện đã được công nhận rộng rãi tại nhiều quốc gia.

Kỳ thi TOCFL tiêu chuẩn bao gồm ba phần chính: Nghe, Đọc hiểu, Viết và Nói. Tùy thuộc vào nhu cầu và mục tiêu của bản thân, bạn có thể chọn thi chỉ 2 kỹ năng Nghe và Đọc hiểu hoặc cả 4 kỹ năng. Tuy nhiên, hầu hết các học sinh, sinh viên Việt Nam thường đăng ký thi 2 kỹ năng Nghe và Đọc hiểu.
Khi đăng ký thi TOCFL, bạn có thể chọn giữa ký tự Giản thể hoặc Phồn thể. Ở Việt Nam, bạn có thể chọn thi theo hình thức phân ban, nhưng nếu thi tại Đài Loan, hình thức thi chủ yếu là CAT (không phân ban) trên máy tính.
TOCFL và HSK đều là chứng chỉ tiếng Trung có giá trị, nhưng có một số khác biệt:
- HSK: Sử dụng chữ giản thể, phổ biến ở Trung Quốc.
- TOCFL: Có thể chọn thi bằng chữ giản thể hoặc phồn thể, được công nhận rộng rãi ở Đài Loan.
Chứng chỉ HSK thường được yêu cầu khi xin du học và apply học bổng hoặc việc làm tại Trung Quốc, trong khi chứng chỉ TOCFL được sử dụng cho các trường đại học và công ty ở Đài Loan.
Lợi ích của việc lấy chứng chỉ TOCFL
Chứng chỉ TOCFL mang đến nhiều lợi ích cho người sở hữu như:
- Cơ hội du học Đài Loan và apply học bổng đa dạng: Chứng chỉ TOCFL là yêu cầu cần thiết khi du học Đài Loan, đặc biệt khi xin học bổng. Các chương trình học bổng như Học bổng Đài Loan (Taiwan Scholarship), Học bổng Huayu của Bộ Giáo dục Đài Loan (Ministry of Education Huayu Enrichment Scholarship), và Học bổng của Bộ Ngoại giao Đài Loan (MOFA Taiwan Scholarship) đều yêu cầu ứng viên phải có chứng chỉ này. Những học bổng này không chỉ bao gồm học phí mà còn hỗ trợ tiền thuê nhà và trợ cấp sinh hoạt hàng tháng, giúp sinh viên tập trung vào việc học mà không phải lo lắng về chi phí sinh hoạt.
- Gia tăng triển vọng nghề nghiệp và phát triển sự nghiệp: Sở hữu chứng chỉ TOCFL giúp bạn trở nên nổi bật trong mắt nhà tuyển dụng, đặc biệt là các công ty Đài Loan hoặc các doanh nghiệp có liên kết với Đài Loan. Chứng chỉ này cũng mở ra nhiều cơ hội việc làm tại Đài Loan, một trong những nền kinh tế phát triển nhất châu Á.
- Nâng cao kỹ năng ngôn ngữ và tự tin trong giao tiếp: Quá trình chuẩn bị và thi TOCFL giúp bạn cải thiện đáng kể kỹ năng nghe, nói, đọc và viết tiếng Trung. Các bài thi được thiết kế để đánh giá toàn diện năng lực ngôn ngữ của bạn, từ mức độ cơ bản đến nâng cao. Qua đó, bạn không chỉ đạt được chứng chỉ mà còn nắm vững hơn các kiến thức và kỹ năng cần thiết trong giao tiếp hàng ngày và công việc.
Vậy chứng chỉ TOCFL có giá trị bao lâu? Chứng chỉ này có giá trị trong 2 năm kể từ ngày cấp.
Các cấp độ chứng chỉ TOCFL
Trước đây TOCFL phân thành 3 Band với 6 cấp (A1, A2, B1, B2, B2, C1, C2) và nếu không qua level 1 – A1 thì sẽ chỉ có bảng điểm mà không được cấp chứng chỉ. Từ năm 2023 TOCFL đã được phân thành 8 cấp, 6 cấp ban đầu vẫn giữ nguyên, nhưng có thêm 2 cấp dự bị dành cho người mới bắt đầu học và 2 cấp này vẫn được được cấp chứng chỉ. Cụ thể:
Dự bị – Người mới bắt đầu:
- Dự bị cấp 1
- Dự bị cấp 2
Band A – Sơ cấp:
- Cấp 1 – Level A1: Cấp Nhập môn
- Cấp 2 – Level A2: Cấp Căn bản
Band B – Trung cấp:
- Cấp 3 – Level B1: Cấp Tiến cấp
- Cấp 4 – Level B2: Cấp Cao cấp
Band C – Cao cấp:
- Cấp 5 – Level C1: Cấp Lưu loát
- Cấp 6 – Level C2: Cấp Tinh thông
Mỗi band thi sẽ kéo dài trong 120 phút. Thí sinh có thể dựa vào trình độ tiếng Trung hiện tại và khả năng ngôn ngữ của mình để chọn cấp độ thi phù hợp. Bạn có thể tham khảo bảng tính điểm dưới đây để biết lượng từ vựng cần thiết cũng như cấp độ tương đương với HSK.
Hình thức thi TOCFL
Kỳ thi TOCFL hiện có hai hình thức chính:
- CBT (Computer-Based Test) – Phân ban: Thí sinh có thể chọn band thi phù hợp với năng lực cá nhân. Điểm số của bạn phải đạt được mức yêu cầu cho từng band đã chọn.
- CAT (Computerized Adaptive Testing) – Không phân ban: Không cần chọn band trước. Hệ thống sẽ tự động đánh giá band phù hợp cho thí sinh dựa trên kết quả bài thi.
So sánh 2 hình thức thi:
| Yếu Tố | CAT (Không Phân Ban) | CBT (Phân Ban) |
|---|---|---|
| Hình Thức Thi | Làm bài trên máy tính, không cần chọn band trước | Làm bài trên máy tính/giấy, cần chọn band trước khi thi |
| Số Câu Hỏi | 35 câu nghe và 35 câu đọc hiểu | 50 câu nghe và 50 câu đọc hiểu |
| Đánh Giá Kết Quả | Máy tính xác định band dựa trên hiệu suất làm bài | Điểm số phải đạt được theo từng band đã chọn |
| Ưu Điểm | – Có thể đạt kết quả cao hơn nếu làm bài tốt – Dễ có bằng hơn | – Thí sinh chọn band phù hợp, không gặp câu hỏi khó hơn khả năng |
| Nhược Điểm | – Áp lực vì không biết độ khó câu hỏi trước – Gặp band cao nếu làm tốt | – Nếu không đạt band chọn trước, không nhận được bằng cấp tương đương |
Việc lựa chọn hình thức thi CAT hay CBT chủ yếu phụ thuộc vào nhu cầu và sở thích cá nhân của bạn. Mỗi hình thức đều có những ưu và nhược điểm khác nhau. Vì thế, bạn nên cân nhắc kỹ càng trước khi quyết định lựa chọn hình thức thi phù hợp.
Cấu trúc đề thi TOCFL
Sau đây là cấu trúc đề thi 2 phần thi Nghe và Đọc hiểu:
TOCFL Nghe
| Cấp thi | Xem tranh trả lời câu hỏi | Đối thoại ngắn | Đối thoại dài | Đoạn văn | Thời gian thi |
|---|---|---|---|---|---|
| Band A | 25 câu | 15 câu | 10 câu | – | Khoảng 60 phút |
| Band B | – | 30 câu | – | 20 câu | Khoảng 60 phút |
| Band C | – | 25 câu | – | 25 câu | Khoảng 60 phút |
TOCFL Đọc hiểu
| Cấp thi | Câu đơn | Xem tranh giải thích | Hoàn thành đoạn văn | Điền vào chỗ trống | Đọc hiểu đoạn văn | Thời gian thi |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Band A | 20 câu | 15 câu | 5 câu | 10 câu | – | 60 phút |
| Band B | – | – | – | 15 câu | 35 câu | 60 phút |
| Band C | – | – | – | 15 câu | 35 câu | 60 phút |
Bảng quy đổi và cách tính điểm thi TOCFL mới nhất – 2024
Hiện nay, bài thi TOCFL chủ yếu được tổ chức thi trên máy tính. Sau khi hoàn tất kỳ thi TOCFL, thí sinh sẽ được hiển thị điểm số cho từng kỹ năng. Tuy nhiên, tại một số nơi vẫn còn phương thức thi trên giấy.
Bảng điểm chuẩn và cách tính điểm cho bài thi trên giấy
Dưới đây là bảng điểm quy đổi khi thi TOCFL trên giấy, thí sinh để đạt được chứng chỉ TOCFL cần đạt điểm phần Nghe + Đọc hiểu bằng hoặc cao hơn tổng điểm sản với điểm sàn mỗi phần thi như sau:
| Thành tích Bảng điểm | Nghe | Đọc hiểu |
|---|---|---|
| Dự bị | ||
| Dự bị cấp 1 – 準備級一級 – Novice 1 | 38 | 39 |
| Dự bị cấp 2 – 準備級二級 – Novice 2 | 59 | 61 |
| Band A | ||
| Cấp 1 – 入門級 – Level 1 (A1) | 41 | 42 |
| Cấp 2 – 基礎級 – Level 2 (A2) | 57 | 60 |
| Band B | ||
| Cấp 3 – 進階級 – Level 3 (B1) | 46 | 48 |
| Cấp 4 – 高階級 – Level 4 (B2) | 61 | 64 |
| Band C | ||
| Cấp 5 – 流利級 – Level 5 (C1) | 50 | 52 |
| Cấp 6 – 精通級 – Level 6 (C2) | 61 | 69 |
Để được cấp chứng chỉ trong trường hợp điểm Nghe hoặc Đọc chưa đạt đủ điểm tối thiểu yêu cầu ở trên, cách tính kết quả cuối cùng được áp dụng theo dưới đây:
| Cấp độ chứng chỉ | Tổng điểm yêu cầu để vượt qua | Điểm tối thiểu phần Nghe | Điểm tối thiểu phần Đọc |
|---|---|---|---|
| Dự bị | |||
| Dự bị cấp 1 – 準備級一級 – Novice 1 | 77 | – | – |
| Dự bị cấp 2 – 準備級二級 – Novice 2 | 120 | – | – |
| Band A | |||
| Cấp 1 – 入門級 – Level 1 (A1) | 83 | 37 | 38 |
| Cấp 2 – 基礎級 – Level 2 (A2) | 117 | 49 | 53 |
| Band B | |||
| Cấp 3 – 進階級 – Level 3 (B1) | 94 | 42 | 44 |
| Cấp 4 – 高階級 – Level 4 (B2) | 125 | 53 | 56 |
| Band C | |||
| Cấp 5 – 流利級 – Level 5 (C1) | 102 | 46 | 47 |
| Cấp 6 – 精通級 – Level 6 (C2) | 130 | 54 | 61 |
Bảng điểm chuẩn và cách tính điểm cho bài thi trên máy tính (CAT)
Tiêu chuẩn đỗ theo điểm số của mỗi phần thi trong bài thi trên máy tính (CAT) quy định như sau:
| Cấp độ chứng chỉ TOCFL | Điểm chuẩn phần Nghe | Điểm chuẩn phần Đọc hiểu |
|---|---|---|
| Dự bị | ||
| Dự bị cấp 1 – 準備級一級 – Novice 1 | 190 | 195 |
| Dự bị cấp 2 – 準備級二級 – Novice 2 | 295 | 305 |
| Band A | ||
| Cấp 1 – 入門級 – Level 1 (A1) | 355 | 355 |
| Cấp 2 – 基礎級 – Level 2 (A2) | 435 | 450 |
| Band B | ||
| Cấp 3 – 進階級 – Level 3 (B1) | 480 | 490 |
| Cấp 4 – 高階級 – Level 4 (B2) | 555 | 570 |
| Band C | ||
| Cấp 5 – 流利級 – Level 5 (C1) | 600 | 610 |
| Cấp 6 – 精通級 – Level 6 (C2) | 655 | 690 |
Để tránh tình trạng thí sinh trả lời quá ít câu hỏi, làm ảnh hưởng đến độ chính xác của đánh giá, điểm của thí sinh trả lời ít hơn 25 câu hỏi đọc sẽ được điều chỉnh dựa trên tỷ lệ số câu trả lời với cách tính như sau:
| Cấp độ chứng chỉ TOCFL | Tổng điểm yêu cầu để vượt qua | Điểm tối thiểu phần Nghe | Điểm tối thiểu phần Đọc |
|---|---|---|---|
| Dự bị | |||
| Dự bị cấp 1 – 準備級一級 – Novice 1 | 385 | – | – |
| Dự bị cấp 2 – 準備級二級 – Novice 2 | 600 | – | – |
| Band A | |||
| Cấp 1 – 入門級 – Level 1 (A1) | 710 | 335 | 340 |
| Cấp 2 – 基礎級 – Level 2 (A2) | 885 | 395 | 415 |
| Band B | |||
| Cấp 3 – 進階級 – Level 3 (B1) | 970 | 460 | 470 |
| Cấp 4 – 高階級 – Level 4 (B2) | 1125 | 515 | 530 |
| Band C | |||
| Cấp 5 – 流利級 – Level 5 (C1) | 1210 | 580 | 585 |
| Cấp 6 – 精通級 – Level 6 (C2) | 1345 | 620 | 655 |
Để đạt điểm số thông qua từng cấp độ, thí sinh cần phải đạt đủ số điểm quy định cho từng phần thi và tổng điểm. Điều này giúp đảm bảo rằng thí sinh có đủ kỹ năng Nghe và Đọc hiểu cần thiết tương ứng với từng cấp độ trong kỳ thi TOCFL.
Đăng ký thi TOCFL ở Việt Nam tại đâu?
Hiện nay, kỳ thi TOCFL tại Việt Nam được tổ chức ở các điểm thi sau:
- Đại học Sư Phạm Thành phố Hồ Chí Minh
- Trường Bổ túc Hoa ngữ Cần Thơ
- Phòng Giáo dục, Văn phòng Kinh tế và Văn hóa Đài Bắc tại Thành phố Hồ Chí Minh
- Văn phòng Kinh tế và Văn hóa Đài Bắc tại Hà Nội
Để nắm được lịch đăng ký, lịch thi TOCFL và cách thức đăng ký, thí sinh cần theo dõi các kênh liên hệ, website chính thức của các điểm thi.
Kết luận
Chứng chỉ TOCFL là yêu cầu cần có trong hồ sơ apply nhiều trường đại học ở các hệ đào tạo khi du học Đài Loan khác nhau. Nếu bạn đang lên kế hoạch du học hoặc làm việc tại Đài Loan, việc chuẩn bị và thi TOCFL sẽ là một bước đi đúng đắn giúp bạn đạt được mục tiêu của mình. Đừng ngần ngại liên hệ với Du học Hạnh Đạt để nhận được sự hỗ trợ và tư vấn cần thiết cho hành trình du học Đài Loan của bạn.



